Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ningenzou
|-HÂN GIAN TƯỢNG|-|= Hình ảnh của con người (cả vẻ bề ngoài, tính cách, tư tưởng)
* Từ tham khảo/words other:
-
ningenドック - にんげんドック 「 人間ドック 」
-
ningyo - にんぎょ 「 人魚 」
-
ningyou - にんぎょう 「 人形 」
-
ningyoudukai - にんぎょうづかい 「 人形使い 」
-
ningyoumawashi - にんぎょうまわし 「 人形回し 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ningenzou
* Từ tham khảo/words other:
- ningenドック - にんげんドック 「 人間ドック 」
- ningyo - にんぎょ 「 人魚 」
- ningyou - にんぎょう 「 人形 」
- ningyoudukai - にんぎょうづかい 「 人形使い 」
- ningyoumawashi - にんぎょうまわし 「 人形回し 」