Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ninenseishokubutsu
|-HỊ NIÊN SINH THỰC VẬT|-|= Cây hai năm|= 二年生雑草: Làm cỏ hai năm một lần|= 二年生の栽培植物: Thực vật được chăm sóc hai năm một lần
* Từ tham khảo/words other:
-
ningai - にんがい 「 人外 」
-
ningen - にんげん 「 人間 」
-
ningenai - にんげんあい 「 人間愛 」
-
ningenbakudan - にんげんばくだん 「 人間爆弾 」
-
ningendoushi - にんげんどうし 「 人間同士 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ninenseishokubutsu
* Từ tham khảo/words other:
- ningai - にんがい 「 人外 」
- ningen - にんげん 「 人間 」
- ningenai - にんげんあい 「 人間愛 」
- ningenbakudan - にんげんばくだん 「 人間爆弾 」
- ningendoushi - にんげんどうし 「 人間同士 」