Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nikuteki
|-HỤC ĐÍCH|-|= Thuộc về cơ thể|= 肉的でない: Không thuộc về cơ thể
* Từ tham khảo/words other:
-
nikuwae - にくわえ 「 に加え 」
-
nikuwaete - にくわえて 「 に加えて 」
-
nikuwohiku - にくをひく 「 肉を挽く 」
-
nikuwokomakakukiru - にくをこまかくきる 「 肉を細かく切る 」
-
nikuwoyaku - にくをやく 「 肉を焼く 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nikuteki
* Từ tham khảo/words other:
- nikuwae - にくわえ 「 に加え 」
- nikuwaete - にくわえて 「 に加えて 」
- nikuwohiku - にくをひく 「 肉を挽く 」
- nikuwokomakakukiru - にくをこまかくきる 「 肉を細かく切る 」
- nikuwoyaku - にくをやく 「 肉を焼く 」