Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nikoubunpu
|-HỊ HẠNG PHÂN BỐ|-|= Phân phối nhị thức
* Từ tham khảo/words other:
-
nikoukeisuu - にこうけいすう 「 二項係数 」
-
nikoushiki - にこうしき 「 二項式 」
-
nikoutaiseiroudou - にこうたいせいろうどう 「 二交替制労働 」
-
nikouteiri - にこうていり 「 二項定理 」
-
nikoyaka - にこやか
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nikoubunpu
* Từ tham khảo/words other:
- nikoukeisuu - にこうけいすう 「 二項係数 」
- nikoushiki - にこうしき 「 二項式 」
- nikoutaiseiroudou - にこうたいせいろうどう 「 二交替制労働 」
- nikouteiri - にこうていり 「 二項定理 」
- nikoyaka - にこやか