Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nikou
|-HỊ CANH|-|= Canh 2|= Ghi chú: cách tính thời gian thời xưa Một đêm được chia làm 5 canh Canh 2 là khoảng nửa đêm.
* Từ tham khảo/words other:
-
nikoubunpu - にこうぶんぷ 「 二項分布 」
-
nikoukeisuu - にこうけいすう 「 二項係数 」
-
nikoushiki - にこうしき 「 二項式 」
-
nikoutaiseiroudou - にこうたいせいろうどう 「 二交替制労働 」
-
nikouteiri - にこうていり 「 二項定理 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nikou
* Từ tham khảo/words other:
- nikoubunpu - にこうぶんぷ 「 二項分布 」
- nikoukeisuu - にこうけいすう 「 二項係数 」
- nikoushiki - にこうしき 「 二項式 」
- nikoutaiseiroudou - にこうたいせいろうどう 「 二交替制労働 」
- nikouteiri - にこうていり 「 二項定理 」