Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nikkeishinbun
|-HẬT KINH TÂN VĂN|-|= Thời báo kinh tế Nhật Bản|= Viết tắt của : 日本経済新聞
* Từ tham khảo/words other:
-
nikki - にっき 「 日記 」
-
nikkichou - にっきちょう 「 日記帳 」
-
nikkin - にっきん 「 日勤 」
-
nikkori - にっこり
-
nikkorisuru - にっこりする
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nikkeishinbun
* Từ tham khảo/words other:
- nikki - にっき 「 日記 」
- nikkichou - にっきちょう 「 日記帳 」
- nikkin - にっきん 「 日勤 」
- nikkori - にっこり
- nikkorisuru - にっこりする