Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nikkeijin
|-HẬT HỆ NHÂN|-|= Người mang dòng máu Nhật Bản|= 全米日系人博物館: Viện bảo tàng về những người mang dòng máu Nhật-Mĩ|= 外国国籍を持つ日系人: Người gốc Nhật mang quốc tịch nước ngoài
* Từ tham khảo/words other:
-
nikkeinoeda - にっけいのえだ 「 肉桂の枝 」
-
nikkeishinbun - にっけいしんぶん 「 日経新聞 」
-
nikki - にっき 「 日記 」
-
nikkichou - にっきちょう 「 日記帳 」
-
nikkin - にっきん 「 日勤 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nikkeijin
* Từ tham khảo/words other:
- nikkeinoeda - にっけいのえだ 「 肉桂の枝 」
- nikkeishinbun - にっけいしんぶん 「 日経新聞 」
- nikki - にっき 「 日記 」
- nikkichou - にっきちょう 「 日記帳 」
- nikkin - にっきん 「 日勤 」