Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nigon
|-HỊ NGÔN|-|= lời nói hai lưỡi (nói lần sau khác với lần trước)
* Từ tham khảo/words other:
-
nigori - にごり 「 濁り 」
-
nigorie - にごりえ 「 濁り江 」
-
nigorimizu - にごりみず 「 濁り水 」
-
nigoriten - にごりてん 「 濁り点 」
-
nigorizake - にごりざけ 「 濁り酒 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nigon
* Từ tham khảo/words other:
- nigori - にごり 「 濁り 」
- nigorie - にごりえ 「 濁り江 」
- nigorimizu - にごりみず 「 濁り水 」
- nigoriten - にごりてん 「 濁り点 」
- nigorizake - にごりざけ 「 濁り酒 」