Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nigiyaka
|--na|= sôi nổi; náo nhiệt; sống động; huyên náo|= にぎやかなパーティー: bữa tiệc huyên náo|=|= nhộn nhịp
* Từ tham khảo/words other:
-
nigiyakana - にぎやかな
-
nigon - にごん 「 二言 」
-
nigori - にごり 「 濁り 」
-
nigorie - にごりえ 「 濁り江 」
-
nigorimizu - にごりみず 「 濁り水 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nigiyaka
* Từ tham khảo/words other:
- nigiyakana - にぎやかな
- nigon - にごん 「 二言 」
- nigori - にごり 「 濁り 」
- nigorie - にごりえ 「 濁り江 」
- nigorimizu - にごりみず 「 濁り水 」