Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nigeru
|= bôn ba|= chạy|= cút|= tẩu thoát|= thoát|= thoát khỏi|= tránh|= trốn|-|=|= trốn chạy|=|= 安全な場所へ逃げる: trốn chạy về nơi an toàn|=|= trốn tránh|=|= xa lánh|=|=|=|=|=|=
* Từ tham khảo/words other:
-
nigezaru - にげざる 「 逃げざる 」
-
nigirimeshi - にぎりめし 「 握り飯 」
-
nigirishimeru - にぎりしめる 「 握り締める 」
-
nigirizushi - にぎりずし 「 握り寿司 」
-
nigiru - にぎる 「 握る 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nigeru
* Từ tham khảo/words other:
- nigezaru - にげざる 「 逃げざる 」
- nigirimeshi - にぎりめし 「 握り飯 」
- nigirishimeru - にぎりしめる 「 握り締める 」
- nigirizushi - にぎりずし 「 握り寿司 」
- nigiru - にぎる 「 握る 」