Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nigenhousou
|-HỊ NGUYÊN PHÓNG TỐNG|-|= Việc truyền chương trình truyền hình từ 2 nơi khác nhau trên cùng một sóng .
* Từ tham khảo/words other:
-
nigenhouteishiki - にげんほうていしき 「 二元方程式 」
-
nigenkin - にげんきん 「 二弦琴 」
-
nigenron - にげんろん 「 二元論 」
-
nigenshi - にげんし 「 二原子 」
-
nigenshibunshi - にげんしぶんし 「 二原子分子 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nigenhousou
* Từ tham khảo/words other:
- nigenhouteishiki - にげんほうていしき 「 二元方程式 」
- nigenkin - にげんきん 「 二弦琴 」
- nigenron - にげんろん 「 二元論 」
- nigenshi - にげんし 「 二原子 」
- nigenshibunshi - にげんしぶんし 「 二原子分子 」