Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nibanme
|-|= số thứ hai|= カナダはロシアに次いで世界で二番目に大きな国です: Canada là đất nước lớn đứng thứ hai trên thế giới sau Nga
* Từ tham khảo/words other:
-
nibansaku - にばんさく 「 二番作 」
-
nibansen - にばんせん 「 二番線 」
-
nibanteitou - にばんていとう 「 二番抵当 」
-
nibasha - にばしゃ 「 荷馬車 」
-
nibiiro - にびいろ 「 鈍色 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nibanme
* Từ tham khảo/words other:
- nibansaku - にばんさく 「 二番作 」
- nibansen - にばんせん 「 二番線 」
- nibanteitou - にばんていとう 「 二番抵当 」
- nibasha - にばしゃ 「 荷馬車 」
- nibiiro - にびいろ 「 鈍色 」