Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
neteirushihon
|=TẨM TƯ BẢN|-|= Vốn chết; vốn không lưu chuyển
* Từ tham khảo/words other:
-
netokongen - ねとこんげん 「 根と根元 」
-
netomari - ねとまり 「 寝泊まり 」
-
netsu - ねつ 「 熱 」
-
netsuai - ねつあい 「 熱愛 」
-
netsuaisha - ねつあいしゃ 「 熱愛者 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
neteirushihon
* Từ tham khảo/words other:
- netokongen - ねとこんげん 「 根と根元 」
- netomari - ねとまり 「 寝泊まり 」
- netsu - ねつ 「 熱 」
- netsuai - ねつあい 「 熱愛 」
- netsuaisha - ねつあいしゃ 「 熱愛者 」