Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nengan
|-|= tâm niệm; nguyện vọng; hy vọng|=「 念願する 」|-|= mong mỏi; hy vọng; tâm niệm; ước nguyện|= あなたの成功を念願している: hy vọng cậu thành công
* Từ tham khảo/words other:
-
nengappi - ねんがっぴ 「 年月日 」
-
nengaranenjuu - ねんがらねんじゅう 「 年がら年中 」
-
nengayuubin - ねんがゆうびん 「 年賀郵便 」
-
nengen - ねんげん 「 年限 」
-
nengetsu - ねんげつ 「 年月 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nengan
* Từ tham khảo/words other:
- nengappi - ねんがっぴ 「 年月日 」
- nengaranenjuu - ねんがらねんじゅう 「 年がら年中 」
- nengayuubin - ねんがゆうびん 「 年賀郵便 」
- nengen - ねんげん 「 年限 」
- nengetsu - ねんげつ 「 年月 」