Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nemoto
|=CĂN NGUYÊN|-|= nguồn gốc; gốc rễ; nguyên nhân|=「 根本 」|-|= nguồn gốc; gốc rễ; nguyên nhân
* Từ tham khảo/words other:
-
nemu - ねむ 「 合歓 」
-
nemui - ねむい 「 眠い 」
-
nemuke - ねむけ 「 眠け 」
-
nemukezamashi - ねむけざまし 「 眠け覚し 」
-
nemunoki - ねむのき 「 合歓木 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nemoto
* Từ tham khảo/words other:
- nemu - ねむ 「 合歓 」
- nemui - ねむい 「 眠い 」
- nemuke - ねむけ 「 眠け 」
- nemukezamashi - ねむけざまし 「 眠け覚し 」
- nemunoki - ねむのき 「 合歓木 」