Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nekubi
|=TẨM THỦ|-|= đầu của một người đang ngủ|= (人)の寝首をかく: chặt đầu người khác khi đang ngủ|= 人の油断につけこんで寝首をかこうというのなら, その手は食わないぞ.: nếu nhà ngươi đang cố hại ta trong khi ta bất cẩn thì không ăn thua đâu
* Từ tham khảo/words other:
-
nekura - ねくら 「 根暗 」
-
nekutainomusubime - ねくたいのむすびめ 「 ネクタイの結び目 」
-
nekuzure - ねくずれ 「 値崩れ 」
-
nema - ねま 「 寝間 」
-
nemaki - ねまき 「 寝巻 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nekubi
* Từ tham khảo/words other:
- nekura - ねくら 「 根暗 」
- nekutainomusubime - ねくたいのむすびめ 「 ネクタイの結び目 」
- nekuzure - ねくずれ 「 値崩れ 」
- nema - ねま 「 寝間 」
- nemaki - ねまき 「 寝巻 」