Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nekonohitai
|=MIÊU NGẠCH|-|= Nhỏ xíu; bé tẹo; chật hẹp (nhà cửa)
* Từ tham khảo/words other:
-
nekonome - ねこのめ 「 猫の目 」
-
nekonotemokaritai - ねこのてもかりたい 「 猫の手も借りたい 」
-
nekorobu - ねころぶ 「 寝転ぶ 」
-
nekoyanagi - ねこやなぎ 「 猫柳 」
-
nekoze - ねこぜ 「 猫背 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nekonohitai
* Từ tham khảo/words other:
- nekonome - ねこのめ 「 猫の目 」
- nekonotemokaritai - ねこのてもかりたい 「 猫の手も借りたい 」
- nekorobu - ねころぶ 「 寝転ぶ 」
- nekoyanagi - ねこやなぎ 「 猫柳 」
- nekoze - ねこぜ 「 猫背 」