Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nankyokuten
|-AM CỰC ĐIỂM|-|= Cực Nam|= 南極点に到達する: Tiến về cực nam
* Từ tham khảo/words other:
-
nankyokuyou - なんきょくよう 「 南極洋 」
-
nankyuu - なんきゅう 「 軟球 」
-
nanmai - なんまい 「 何枚 」
-
nanmen - なんめん 「 南面 」
-
nanmin - なんみん 「 難民 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nankyokuten
* Từ tham khảo/words other:
- nankyokuyou - なんきょくよう 「 南極洋 」
- nankyuu - なんきゅう 「 軟球 」
- nanmai - なんまい 「 何枚 」
- nanmen - なんめん 「 南面 」
- nanmin - なんみん 「 難民 」