Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nani
|-, int|= cái gì
nani
|-|= vỹ Nam; vỹ độ Nam|= 南緯 20 度 10 分に south と読む.: Ở vỹ độ 20°10′ Nam đọc là "south"|=「 難易 」|-|= sự khó khăn; cái khó khăn|= 移行の難易: những cái khó khăn trong sự chuyển biến
* Từ tham khảo/words other:
-
nanibun - なにぶん 「 何分 」
-
nanido - なんいど 「 難易度 」
-
nanigashikanokane - なにがしかのかね 「 某かの金 」
-
nanigenaku - なにげなく 「 何気無く 」
-
nanigoto - なにごと 「 何事 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nani
* Từ tham khảo/words other:
- nanibun - なにぶん 「 何分 」
- nanido - なんいど 「 難易度 」
- nanigashikanokane - なにがしかのかね 「 某かの金 」
- nanigenaku - なにげなく 「 何気無く 」
- nanigoto - なにごと 「 何事 」