Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nanchou
|-AM TRIỀU|-|= Nam triều|= 南朝鮮: Nam Triều Tiên|=「 難聴 」|-ẠN THÍNH|-|= Sự điếc
* Từ tham khảo/words other:
-
nandai - なんだい 「 難題 」
-
nandaiwofukkakeru - なんだいをふっかける 「 難題をふっかける 」
-
nandaka - なんだか 「 何だか 」
-
nande - なんで 「 何で 」
-
nandei - なんでい 「 軟泥 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nanchou
* Từ tham khảo/words other:
- nandai - なんだい 「 難題 」
- nandaiwofukkakeru - なんだいをふっかける 「 難題をふっかける 」
- nandaka - なんだか 「 何だか 」
- nande - なんで 「 何で 」
- nandei - なんでい 「 軟泥 」