Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
namiuchigiwa
|=BA ĐẢ TẾ|-|= Mép bờ biển|= ショアブレイク(波打ち際で波が崩れる)地域で泳がないこと。: Không được bơi ở những khu vực có sóng lớn tràn lên mép bờ.|= カニは波打ち際に沿って走ってから穴に入った: Con cua chạy dọc theo mép bờ biển rồi chui xuống lỗ.
* Từ tham khảo/words other:
-
namiutsukami - なみうつかみ 「 波打つ髪 」
-
namiyoke - なみよけ 「 波除け 」
-
namonai - なもない 「 名も無い 」
-
namonaihito - なもないひと 「 名も無い人 」
-
namuamidabutsu - なむあみだぶつ 「 南無阿弥陀仏 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
namiuchigiwa
* Từ tham khảo/words other:
- namiutsukami - なみうつかみ 「 波打つ髪 」
- namiyoke - なみよけ 「 波除け 」
- namonai - なもない 「 名も無い 」
- namonaihito - なもないひと 「 名も無い人 」
- namuamidabutsu - なむあみだぶつ 「 南無阿弥陀仏 」