Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
namaワク
|=SINH|-|= vắc xin sử dụng vi khuẩn hoặc virus còn sống|= 麻疹生ワクチン: vắc xin phòng bệnh sởi|= 水痘生ワクチン: vắc xin phòng bện thủy đậu
* Từ tham khảo/words other:
-
namekuji - なめくじ 「 蛞蝓 」
-
nameraka - なめらか 「 滑らか 」
-
namerakana - なめらかな 「 滑らかな 」
-
nameru - なめる 「 舐める 」
-
namesu - なめす
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
namaワク
* Từ tham khảo/words other:
- namekuji - なめくじ 「 蛞蝓 」
- nameraka - なめらか 「 滑らか 」
- namerakana - なめらかな 「 滑らかな 」
- nameru - なめる 「 舐める 」
- namesu - なめす