Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
baradekau
|= mua lẻ
* Từ tham khảo/words other:
-
barade買u - ばらで買う 「 ばらでかう 」
-
baraen - ばらえん 「 薔薇園 」
-
barairo - ばらいろ 「 ばら色 」
-
baramaku - ばらまく 「 散蒔く 」
-
baramon - ばらもん 「 婆羅門 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
baradekau
* Từ tham khảo/words other:
- barade買u - ばらで買う 「 ばらでかう 」
- baraen - ばらえん 「 薔薇園 」
- barairo - ばらいろ 「 ばら色 」
- baramaku - ばらまく 「 散蒔く 」
- baramon - ばらもん 「 婆羅門 」