Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bara
|-, uk|= hoa hồng|= 失われた虹と薔薇: Cầu vồng và hoa hồng đã không còn nữa|=|= hồng|=|= hường
* Từ tham khảo/words other:
-
barabara - ばらばら
-
barabarana - ばらばらな
-
barabarani - ばらばらに
-
barabaranihikisaku - ばらばらにひきさく 「 ばらばらに引裂く 」
-
barabaraninagesuteru - ばらばらになげすてる 「 ばらばらに投げ棄てる 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bara
* Từ tham khảo/words other:
- barabara - ばらばら
- barabarana - ばらばらな
- barabarani - ばらばらに
- barabaranihikisaku - ばらばらにひきさく 「 ばらばらに引裂く 」
- barabaraninagesuteru - ばらばらになげすてる 「 ばらばらに投げ棄てる 」