Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
banpuku
|=VẠN PHÚC|-|= sức khỏe và hạnh phúc; vạn phúc
* Từ tham khảo/words other:
-
banpuu - ばんぷう 「 蛮風 」
-
banrinochoujou - ばんりのちょうじょう 「 万里の長城 」
-
bansan - ばんさん 「 晩餐 」
-
bansankai - ばんさんかい 「 晩餐会 」
-
bansen - ばんせん 「 番線 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
banpuku
* Từ tham khảo/words other:
- banpuu - ばんぷう 「 蛮風 」
- banrinochoujou - ばんりのちょうじょう 「 万里の長城 」
- bansan - ばんさん 「 晩餐 」
- bansankai - ばんさんかい 「 晩餐会 」
- bansen - ばんせん 「 番線 」