Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bangumihensei
|=PHIÊN TỔ BIÊN THÀNH|-|= sự lập trình
* Từ tham khảo/words other:
-
bangusetsu - ばんぐせつ 「 万愚節 」
-
banji - ばんじ 「 万事 」
-
banjin - ばんじん 「 蛮人 」
-
banjinyoi - ばんじにょい 「 万事如意 」
-
banjirou - ばんじろう
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bangumihensei
* Từ tham khảo/words other:
- bangusetsu - ばんぐせつ 「 万愚節 」
- banji - ばんじ 「 万事 」
- banjin - ばんじん 「 蛮人 」
- banjinyoi - ばんじにょい 「 万事如意 」
- banjirou - ばんじろう