Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bamen
|-|= cảnh (kịch); tình trạng|= 場面が変わる: chuyển cảnh (vở kịch)
* Từ tham khảo/words other:
-
ban - ばん 「 判 」
-
banakusa - ばなくさ 「 花草 」
-
banananohana - ばななのはな 「 バナナの花 」
-
banananoki - ばななのき 「 バナナの木 」
-
banbutsu - ばんぶつ 「 万物 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bamen
* Từ tham khảo/words other:
- ban - ばん 「 判 」
- banakusa - ばなくさ 「 花草 」
- banananohana - ばななのはな 「 バナナの花 」
- banananoki - ばななのき 「 バナナの木 」
- banbutsu - ばんぶつ 「 万物 」