Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bakuryuushu
|=MẠCH LẠP THŨNG|-|= Lẹo (mí mắt); cái chắp (ở mí mắt)
* Từ tham khảo/words other:
-
bakuwoageru - ばくをあげる 「 獏を揚げる 」
-
bakuyaku - ばくやく 「 爆薬 」
-
bakuzen - ばくぜん 「 漠然 」
-
bakuzento - ばくぜんと 「 漠然と 」
-
baku大 - ばく大 「 ばくだい 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bakuryuushu
* Từ tham khảo/words other:
- bakuwoageru - ばくをあげる 「 獏を揚げる 」
- bakuyaku - ばくやく 「 爆薬 」
- bakuzen - ばくぜん 「 漠然 」
- bakuzento - ばくぜんと 「 漠然と 」
- baku大 - ばく大 「 ばくだい 」