Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bakuhatsusuru
|= bùng nổ|= nổ|=
* Từ tham khảo/words other:
-
bakuhatsuteki - ばくはつてき 「 爆発的 」
-
bakukan(kitabetonamunoshoushi) - ばくかん(きたべとなむのしょうし) 「 バクカン(北ベトナムの省市) 」
-
bakuro - ばくろ 「 暴露 」
-
bakuryouchou - ばくりょうちょう 「 幕僚長 」
-
bakuryuushu - ばくりゅうしゅ 「 麦粒腫 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bakuhatsusuru
* Từ tham khảo/words other:
- bakuhatsuteki - ばくはつてき 「 爆発的 」
- bakukan(kitabetonamunoshoushi) - ばくかん(きたべとなむのしょうし) 「 バクカン(北ベトナムの省市) 」
- bakuro - ばくろ 「 暴露 」
- bakuryouchou - ばくりょうちょう 「 幕僚長 」
- bakuryuushu - ばくりゅうしゅ 「 麦粒腫 」