Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bakudainashoukin
|= độc đắc
* Từ tham khảo/words other:
-
bakudan - ばくだん 「 爆弾 」
-
bakudantouka - ばくだんとうか 「 爆弾投下 」
-
bakudanwotoukasuru - ばくだんをとうかする 「 爆弾を投下する 」
-
bakufu - ばくふ 「 幕府 」
-
bakuga - ばくが 「 麦芽 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bakudainashoukin
* Từ tham khảo/words other:
- bakudan - ばくだん 「 爆弾 」
- bakudantouka - ばくだんとうか 「 爆弾投下 」
- bakudanwotoukasuru - ばくだんをとうかする 「 爆弾を投下する 」
- bakufu - ばくふ 「 幕府 」
- bakuga - ばくが 「 麦芽 」