Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bakudai
|--na|= khổng lồ; rộng lớn; mênh mông|=「 莫大 」|-|= sự to lớn|--na|=|= to lớn|= 莫大な費用: chi phí lớn
* Từ tham khảo/words other:
-
bakudainashoukin - ばくだいなしょうきん 「 莫大な賞金 」
-
bakudan - ばくだん 「 爆弾 」
-
bakudantouka - ばくだんとうか 「 爆弾投下 」
-
bakudanwotoukasuru - ばくだんをとうかする 「 爆弾を投下する 」
-
bakufu - ばくふ 「 幕府 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bakudai
* Từ tham khảo/words other:
- bakudainashoukin - ばくだいなしょうきん 「 莫大な賞金 」
- bakudan - ばくだん 「 爆弾 」
- bakudantouka - ばくだんとうか 「 爆弾投下 」
- bakudanwotoukasuru - ばくだんをとうかする 「 爆弾を投下する 」
- bakufu - ばくふ 「 幕府 」