Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bakkinwotoru
|= phạt tiền
* Từ tham khảo/words other:
-
bakkinyakkan - ばっきんやっかん 「 罰金約款 」
-
bakuchiku - ばくちく 「 爆竹 」
-
bakuchikuwonarasu - ばくちくをならす 「 爆竹をならす 」
-
bakudai - ばくだい 「 ばく大 」
-
bakudainashoukin - ばくだいなしょうきん 「 莫大な賞金 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bakkinwotoru
* Từ tham khảo/words other:
- bakkinyakkan - ばっきんやっかん 「 罰金約款 」
- bakuchiku - ばくちく 「 爆竹 」
- bakuchikuwonarasu - ばくちくをならす 「 爆竹をならす 」
- bakudai - ばくだい 「 ばく大 」
- bakudainashoukin - ばくだいなしょうきん 「 莫大な賞金 」