Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
baken
|=MÃ KHOÁN|-|= vé cá cược (đua ngựa)|= 馬券売り場: Nơi bán vé cá cược đua ngựa.|= 馬券販売額から的中馬券の払戻金などを差し引いた残高: Lợi nhuận kiếm được sau khấu trừ tiền thưởng cho người thắng cược từ doanh thu bán vé cá cược.
* Từ tham khảo/words other:
-
bakenokawawohagu - ばけのかわをはぐ 「 化けの皮を剥ぐ 」
-
bakeru - ばける 「 化ける 」
-
baketsu - ばけつ
-
bakkaku - ばっかく 「 麦角 」
-
bakkari - ばっかり
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
baken
* Từ tham khảo/words other:
- bakenokawawohagu - ばけのかわをはぐ 「 化けの皮を剥ぐ 」
- bakeru - ばける 「 化ける 」
- baketsu - ばけつ
- bakkaku - ばっかく 「 麦角 」
- bakkari - ばっかり