Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
baika
|-|= sự gấp đôi|=「 倍加する 」|-|= gấp đôi
* Từ tham khảo/words other:
-
baikai - ばいかい 「 媒介 」
-
baikaibutsu - ばいかいぶつ 「 媒介物 」
-
baikasuru - ばいかする 「 倍加する 」
-
baikin - ばいきん 「 ばい菌 」
-
baikingahairu - ばいきんがはいる 「 ばい菌が入る 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
baika
* Từ tham khảo/words other:
- baikai - ばいかい 「 媒介 」
- baikaibutsu - ばいかいぶつ 「 媒介物 」
- baikasuru - ばいかする 「 倍加する 」
- baikin - ばいきん 「 ばい菌 」
- baikingahairu - ばいきんがはいる 「 ばい菌が入る 」