Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
baien
|= bồ hóng
* Từ tham khảo/words other:
-
baigai - ばいがい 「 ばい貝 」
-
baiin - ばいいん 「 売淫 」
-
baika - ばいか 「 倍加 」
-
baikai - ばいかい 「 媒介 」
-
baikaibutsu - ばいかいぶつ 「 媒介物 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
baien
* Từ tham khảo/words other:
- baigai - ばいがい 「 ばい貝 」
- baiin - ばいいん 「 売淫 」
- baika - ばいか 「 倍加 」
- baikai - ばいかい 「 媒介 」
- baikaibutsu - ばいかいぶつ 「 媒介物 」