Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
azayaka
|--na|= rực rỡ; chói lọi|= 画像は鮮やかだ: bức tranh này màu sắc rực rỡ quá nhỉ|-|=|= sự rực rỡ; sự chói lọi; nổi bật|= それらのスケートボードはむちゃくちゃ色鮮やかなデザインを特色とした: những cái ván trượt đó được thiết kế với màu sắc sặc sỡ, nổi bật
* Từ tham khảo/words other:
-
aza笑u - あざ笑う 「 あざわらう 」
-
azen - あぜん 「 唖然 」
-
azensuru - あぜんする 「 唖然する 」
-
azentosuru - あぜんとする 「 唖然とする 」
-
azerubaijankokusaisekiyugaisha - あぜるばいじゃんこくさいせきゆがいしゃ 「 アゼルバイジャン国際石油会社 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
azayaka
* Từ tham khảo/words other:
- aza笑u - あざ笑う 「 あざわらう 」
- azen - あぜん 「 唖然 」
- azensuru - あぜんする 「 唖然する 」
- azentosuru - あぜんとする 「 唖然とする 」
- azerubaijankokusaisekiyugaisha - あぜるばいじゃんこくさいせきゆがいしゃ 「 アゼルバイジャン国際石油会社 」