| azawarau | |-, uk|= cười cợt; cười nhạo; nhạo báng; giễu cợt|= 他人をあざ笑う: nhạo báng người khác|= (人)の無知をあざ笑う: giễu cợt sự thiếu hiểu biết của ai đó...|= (人)の愚かさをあざ笑う: giễu cợt sự vụng về của ai đấy|= 彼をあざ笑うべきではない: không nên cười nhạo anh ta|= cười thầm|= |
* Từ tham khảo/words other:
- azayaka - あざやか 「 鮮やか 」
- aza笑u - あざ笑う 「 あざわらう 」
- azen - あぜん 「 唖然 」
- azensuru - あぜんする 「 唖然する 」
- azentosuru - あぜんとする 「 唖然とする 」