Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ayauku
|=adv|= suýt|= その老人は危うく車に引かれるところだった。: Cụ già ấy suýt nữa thì bị xe ô tô cán.|= その猫は危うく水死するところだった。: Con mèo đó suýt chết ngộp nước.
* Từ tham khảo/words other:
-
ayu - あゆ 「 鮎 」
-
ayumiyoru - あゆみよる 「 歩み寄る 」
-
ayumu - あゆむ 「 歩む 」
-
aza - あざ 「 字 」
-
azakeru - あざける 「 嘲る 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ayauku
* Từ tham khảo/words other:
- ayu - あゆ 「 鮎 」
- ayumiyoru - あゆみよる 「 歩み寄る 」
- ayumu - あゆむ 「 歩む 」
- aza - あざ 「 字 」
- azakeru - あざける 「 嘲る 」