Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
awayuki
|-|= tuyết rơi vào mùa xuân; tuyết mỏng và dễ tan; tuyết nhẹ|= 春の淡雪のごとく: tan chảy như tuyết mùa xuân|= 春の淡雪: tuyết rơi nhẹ vào mùa xuân|=「 泡雪 」|-|= tuyết rơi vào mùa xuân; tuyết mỏng và dễ tan; tuyết nhẹ
* Từ tham khảo/words other:
-
ayabumu - あやぶむ 「 危ぶむ 」
-
ayafuya - あやふや
-
ayamachi - あやまち 「 過ち 」
-
ayamari - あやまり 「 誤り 」
-
ayamaridoori - あやまりどおり 「 誤りどおり 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
awayuki
* Từ tham khảo/words other:
- ayabumu - あやぶむ 「 危ぶむ 」
- ayafuya - あやふや
- ayamachi - あやまち 「 過ち 」
- ayamari - あやまり 「 誤り 」
- ayamaridoori - あやまりどおり 「 誤りどおり 」