Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
attoiwaseru
|-ÔN|-|= khiến người ta ngạc nhiên; làm người ta thán phục|=|= あっと言わせるテクノロジー: Công nghệ phát triển nhanh một cách thán phục|= 世間をあっと言わせるもの: Trẻ con lớn nhanh khiến người ta ngạc nhiên
* Từ tham khảo/words other:
-
attou - あっとう 「 圧倒 」
-
attousuru - あっとうする 「 圧倒する 」
-
attouteki - あっとうてき 「 圧倒的 」
-
atto言u間ni - あっと言う間に 「 あっというまに 」
-
atto言waseru - あっと言わせる 「 あっといわせる 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
attoiwaseru
* Từ tham khảo/words other:
- attou - あっとう 「 圧倒 」
- attousuru - あっとうする 「 圧倒する 」
- attouteki - あっとうてき 「 圧倒的 」
- atto言u間ni - あっと言う間に 「 あっというまに 」
- atto言waseru - あっと言わせる 「 あっといわせる 」