Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
attoiu間ni
|-|= loáng một cái; trong nháy mắt|= あの頭のいい男の子はあっという間にこんなに難しい宿題を全部完成した: thằng bé thông minh đó trong nhắt mắt đã làm hết bài tập khó|= あっという間に彼女は家を掃除し終えた: loáng một cái cô ta đã lau nhà xong
* Từ tham khảo/words other:
-
attoiwaseru - あっといわせる 「 あっと言わせる 」
-
attou - あっとう 「 圧倒 」
-
attousuru - あっとうする 「 圧倒する 」
-
attouteki - あっとうてき 「 圧倒的 」
-
atto言u間ni - あっと言う間に 「 あっというまに 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
attoiu間ni
* Từ tham khảo/words other:
- attoiwaseru - あっといわせる 「 あっと言わせる 」
- attou - あっとう 「 圧倒 」
- attousuru - あっとうする 「 圧倒する 」
- attouteki - あっとうてき 「 圧倒的 」
- atto言u間ni - あっと言う間に 「 あっというまに 」