Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
atto
|=adv|= một cách rất ngạc nhiên; ngắn ngủi; nháy mắt|= 残念ながらいわゆるJポップの世界では、多くのスターたちが、あっと言う間に現れては消えていくわね: thật đáng tiếc trong thế giới nhạc Pop Nhật Bản có rất nhiều ngôi sao loé sáng và vụt tắt chỉ trong một thời gian ngắn
* Từ tham khảo/words other:
-
attoiumani - あっというまに 「 あっという間に 」
-
attoiu間ni - あっという間に 「 あっというまに 」
-
attoiwaseru - あっといわせる 「 あっと言わせる 」
-
attou - あっとう 「 圧倒 」
-
attousuru - あっとうする 「 圧倒する 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
atto
* Từ tham khảo/words other:
- attoiumani - あっというまに 「 あっという間に 」
- attoiu間ni - あっという間に 「 あっというまに 」
- attoiwaseru - あっといわせる 「 あっと言わせる 」
- attou - あっとう 「 圧倒 」
- attousuru - あっとうする 「 圧倒する 」