Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
atehameru
|-, vt|= áp dụng; làm thích ứng|= 主人公の生き方を自分自身の場合に当てはめてみなさい: hãy thử áp dụng theo cách sống của nhân vật chính trong phim
* Từ tham khảo/words other:
-
ateji - あてじ 「 当て字 」
-
atemonakuachikochiaruku - あてもなくあちこちあるく 「 あてもなくあちこち歩く 」
-
atemonakuachikochi歩ku - あてもなくあちこち歩く 「 あてもなくあちこちあるく 」
-
atemonakuaruku - あてもなくあるく 「 あてもなく歩く 」
-
atemonakuyaru - あてもなくやる
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
atehameru
* Từ tham khảo/words other:
- ateji - あてじ 「 当て字 」
- atemonakuachikochiaruku - あてもなくあちこちあるく 「 あてもなくあちこち歩く 」
- atemonakuachikochi歩ku - あてもなくあちこち歩く 「 あてもなくあちこちあるく 」
- atemonakuaruku - あてもなくあるく 「 あてもなく歩く 」
- atemonakuyaru - あてもなくやる