Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
asade
|=THIỂN THỦ|-|= Vết thương nhẹ|= 浅手を負う: bị thương nhẹ
* Từ tham khảo/words other:
-
asadie - あさぢえ 「 浅知恵 」
-
asaduke - あさづけ 「 浅漬け 」
-
asaduna - あさづな 「 麻綱 」
-
asagaeri - あさがえり 「 朝帰り 」
-
asagao - あさがお 「 朝顔 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
asade
* Từ tham khảo/words other:
- asadie - あさぢえ 「 浅知恵 」
- asaduke - あさづけ 「 浅漬け 」
- asaduna - あさづな 「 麻綱 」
- asagaeri - あさがえり 「 朝帰り 」
- asagao - あさがお 「 朝顔 」