Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
asaburo
|=TRIỀU PHONG LỮ|-|= Việc tắm vào buổi sáng|= 朝風呂に入る: tắm sáng
* Từ tham khảo/words other:
-
asadachi - あさだち 「 朝立ち 」
-
asade - あさで 「 浅手 」
-
asadie - あさぢえ 「 浅知恵 」
-
asaduke - あさづけ 「 浅漬け 」
-
asaduna - あさづな 「 麻綱 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
asaburo
* Từ tham khảo/words other:
- asadachi - あさだち 「 朝立ち 」
- asade - あさで 「 浅手 」
- asadie - あさぢえ 「 浅知恵 」
- asaduke - あさづけ 「 浅漬け 」
- asaduna - あさづな 「 麻綱 」