Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ari方
|=|-|= dạng thức cần phải có; kiểu; cách|= テクノロジーは、その国の消費社会のありかたを変えつつある: công nghệ đang làm thay đổi dạng thức của xã hội tiêu dùng tại quốc gia đó|= 電話によってコミュニケーションのありかたがすっかり変わってしまった: điện thoại đã làm thay đổi hoàn toàn cách giao tiếp
* Từ tham khảo/words other:
-
aru - ある 「 或 」
-
arugamama - あるがまま
-
aruhi - あるひ 「 ある日 」
-
aruiha - あるいは 「 或いは 」
-
aruiteiku - あるいていく 「 歩いていく 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ari方
* Từ tham khảo/words other:
- aru - ある 「 或 」
- arugamama - あるがまま
- aruhi - あるひ 「 ある日 」
- aruiha - あるいは 「 或いは 」
- aruiteiku - あるいていく 「 歩いていく 」