Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
arishihi
|-HẬT|-|= trước đây; quá khứ; ngày đã qua|= ありし日をしのぶ: lưu luyến những ngày đã qua|= ありし日のこと: việc xảy ra trong quá khứ
* Từ tham khảo/words other:
-
arishi日 - ありし日 「 ありしひ 」
-
ari方 - あり方 「 ありかた 」
-
aru - ある 「 或 」
-
arugamama - あるがまま
-
aruhi - あるひ 「 ある日 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
arishihi
* Từ tham khảo/words other:
- arishi日 - ありし日 「 ありしひ 」
- ari方 - あり方 「 ありかた 」
- aru - ある 「 或 」
- arugamama - あるがまま
- aruhi - あるひ 「 ある日 」