Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
aotagai
|=THANH ĐIỀN MÃI|-|= Bán lúa khi còn non|=THANH ĐIỀN MÃI|=|= Việc tìm kiếm tuyển dụng sinh viên còn chưa tốt nghiệp của công ty|= 青田買いをする: Tiến hành tuyển dụng trước thời hạn.|=
* Từ tham khảo/words other:
-
aotenjou - あおてんじょう 「 青天井 」
-
aotenjouyosan - あおてんじょうよさん 「 青天井予算 」
-
aoto - あおと 「 青砥 」
-
aoukigusa - あおうきぐさ
-
aoukikusa - あおうきくさ 「 青浮草 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
aotagai
* Từ tham khảo/words other:
- aotenjou - あおてんじょう 「 青天井 」
- aotenjouyosan - あおてんじょうよさん 「 青天井予算 」
- aoto - あおと 「 青砥 」
- aoukigusa - あおうきぐさ
- aoukikusa - あおうきくさ 「 青浮草 」