Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
aomoriken
|=THANH SÂM HUYỆN|-|= Tỉnh Aomori|= 青森県立三沢航空科学館: Hàng không Misawa và viện bảo tàng khoa học thuộc tỉnh Aomori|= 青森県は三方を海に囲まれている。: Tỉnh Aomori được bao quanh bởi ba con sông.|= Ghi chú: Tỉnh Aomori ở vùng Đông Bắc nước Nhật
* Từ tham khảo/words other:
-
aomuke - あおむけ 「 仰向け 」
-
aomushi - あおむし 「 青虫 」
-
aona - あおな 「 青菜 」
-
aonarui - あおなるい 「 青菜類 」
-
aonisai - あおにさい 「 青二才 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
aomoriken
* Từ tham khảo/words other:
- aomuke - あおむけ 「 仰向け 」
- aomushi - あおむし 「 青虫 」
- aona - あおな 「 青菜 」
- aonarui - あおなるい 「 青菜類 」
- aonisai - あおにさい 「 青二才 」