Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
aoki
|=THANH MỘC|-|= cây nguyệt quế Nhật Bản|=THANH MỘC|=|= cây xanh; cây còn sống|=
* Từ tham khảo/words other:
-
aokoke - あおこけ 「 青苔 」
-
aokunaru - あおくなる 「 青くなる 」
-
aokusa - あおくさ 「 青草 」
-
aomame - あおまめ 「 青豆 」
-
aomamezenzai - あおまめぜんざい 「 青豆ぜんざい 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
aoki
* Từ tham khảo/words other:
- aokoke - あおこけ 「 青苔 」
- aokunaru - あおくなる 「 青くなる 」
- aokusa - あおくさ 「 青草 」
- aomame - あおまめ 「 青豆 」
- aomamezenzai - あおまめぜんざい 「 青豆ぜんざい 」